![]() Giá: 7.400.000 - vnđ | ![]() Giá: 800.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.580.000 - vnđ | ![]() Giá: 500.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.300.000 - vnđ | ![]() Giá: 14.200.000 - vnđ |
![]() Giá: 18.400.000 - vnđ | ![]() Giá: 12.900.000 - vnđ |
![]() Giá: 12.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.960.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.960.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.630.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.490.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.200.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 340.000 - vnđ |
![]() Giá: 275.000 - vnđ | ![]() Giá: 420.000 - vnđ |
![]() Giá: 29.999.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 12.800.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.300.000 - vnđ | ![]() Giá: 4.400.000 - vnđ |
![]() Giá: 5.940.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.500.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 13.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.800.000 - vnđ |
![]() Giá: 180.000 - vnđ | ![]() Giá: 410.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 17.700.000 - vnđ |
![]() Giá: 15.700.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 8.950.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 13.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 950.000 - vnđ |
Điện thoại di động HTC HD MINI T5555

| Hãng sản xuất | HTC mobile |
| Băng tần | GSM 850/900/1800/1900; HSDPA 900/2100 |
| Hệ điều hành | Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional |
| Kiểu dáng | Kiểu Thanh |
| Kích thước | 103 x 57.7 x 11.7 mm |
| Trọng lượng | 110 (g) |
| Màn hình | Cảm ứng, TFT, 65.536 màu |
| Kích thước màn hình | 320 x 480 Pixels |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Nhạc chuông | 64 âm sắc MP3, MIDI, WAV |
| Ghi âm cuộc gọi | Có |
| Bộ nhớ trong | 512 MB 512 MB 512 MB |
| Thẻ nhớ ngoài | TransFlash, Hỗ trợ thẻ lên đến 32GB Hỗ trợ thẻ lên đến 32GB |
| GPRS | Có |
| Wifi | Có ,Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth | Có |
| Hồng Ngoại | Không |
| Java | Có |
| USB | Micro-USB |
| Camera | 5 MP, lấy nét tự động |
| Video | Có, MP4, 3GP |
| Xem Tivi | Không |
| Nghe nhạc | MP3, WAV, WMV |
| Tin nhắn | SMS/MMS/Email/Instant Messaging |
| Trình duyệt | HTML |
| Radio | Có |
| Games | Cài đặt sẵn trong máy |
| Pin tiêu chuẩn | 1200 mAh |
| Thời gian gọi | 10h |
| Thời gian chờ | 500h |
Các tin khác
Tin cùng ngày




































