![]() Giá: 7.400.000 - vnđ | ![]() Giá: 800.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.580.000 - vnđ | ![]() Giá: 500.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.300.000 - vnđ | ![]() Giá: 14.200.000 - vnđ |
![]() Giá: 18.400.000 - vnđ | ![]() Giá: 12.900.000 - vnđ |
![]() Giá: 12.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.960.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.960.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.630.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.490.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.200.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 340.000 - vnđ |
![]() Giá: 275.000 - vnđ | ![]() Giá: 420.000 - vnđ |
![]() Giá: 29.999.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 12.800.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.300.000 - vnđ | ![]() Giá: 4.400.000 - vnđ |
![]() Giá: 5.940.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.500.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 13.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.800.000 - vnđ |
![]() Giá: 180.000 - vnđ | ![]() Giá: 410.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 17.700.000 - vnđ |
![]() Giá: 15.700.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 8.950.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 13.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 950.000 - vnđ |
Điện thoại di động Samsung D980 Đỏ

| Hãng sản xuất | SAMSUNG |
| Xuất xứ | Chính hãng |
| Bảo hành | 12 Tháng |
| Băng tần | 2 Sim: GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Kiểu dáng | Thanh |
| Kích thước | 97.5 x 55 x 16.3 mm |
| Trọng lượng | 117 g |
| Màn hình | Cảm ứng TFT, 262.144 màu |
| Kích thước màn hình | 240 x 320 pixels, 2.6 inches |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
| Bàn phím | ko |
| Nhạc chuông | Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
| Danh bạ | 1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Bộ nhớ trong | 45 MB |
| Thẻ nhớ ngoài | Micro SD upto 2Gb |
| GPRS | GPRS Class 10 |
| Wifi | Ko |
| GPS | Ko |
| Bluetooth | Bluetooth v2.0 |
| Hồng Ngoại | Ko |
| Java | Java MIDP 2.0 |
| USB | USB v2.0 |
| Camera | 5.0 MP, video (MPEG4,H.263) |
| Video | Có |
| Xem Tivi | ko |
| Nghe nhạc | Máy nghe nhạc MP3/AAC+/MPEG4 |
| Tin nhắn | SMS, EMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML |
| Radio | FM radio |
| Games | Có |
| Pin tiêu chuẩn | Li-Ion 1200 mAh |
| Thời gian gọi | Lên đến 3 giờ |
| Thời gian chờ | Lên đến 200 giờ |
Các tin khác
Tin cùng ngày




































