![]() Giá: 7.400.000 - vnđ | ![]() Giá: 800.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.580.000 - vnđ | ![]() Giá: 500.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.300.000 - vnđ | ![]() Giá: 14.200.000 - vnđ |
![]() Giá: 18.400.000 - vnđ | ![]() Giá: 12.900.000 - vnđ |
![]() Giá: 12.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.960.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.960.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.630.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.490.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.200.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 340.000 - vnđ |
![]() Giá: 275.000 - vnđ | ![]() Giá: 420.000 - vnđ |
![]() Giá: 29.999.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 12.800.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.300.000 - vnđ | ![]() Giá: 4.400.000 - vnđ |
![]() Giá: 5.940.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.500.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 13.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.800.000 - vnđ |
![]() Giá: 180.000 - vnđ | ![]() Giá: 410.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 17.700.000 - vnđ |
![]() Giá: 15.700.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 8.950.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 13.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 950.000 - vnđ |
Điện thoại di động Sony Ericson T700 SB

| Hãng sản xuất | Sony Ericsson |
| Xuất xứ | Chính hãng |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Băng tần | GSM 850/900/1800 / 1900,HSDPA 2100 3.6Mbps |
| Hệ điều hành | Không |
| Kiểu dáng | Thanh, Vỏ Kim loại |
| Kích thước | 104 x 48 x 10 mm |
| Trọng lượng | 78 g |
| Màn hình | TFT, 256K colors |
| Kích thước màn hình | 240 x 320 pixels, 2.0 inches |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Tiếng Anh |
| Bàn phím | Thường |
| Hình nền | Có |
| Nhạc chuông | Đa âm; MP3, AAC,MIDI,ARM |
| Danh bạ | 1000 số, Photo call |
| Ghi âm cuộc gọi | Có |
| Bộ nhớ trong | 25 MB |
| Thẻ nhớ ngoài | Micro (M2), Hỗ trợ lên đến 8GB |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Wifi | Không |
| GPS | Không |
| Bluetooth | Yes, v2.0 with A2DP |
| Hồng Ngoại | Có |
| Java | Có, MIDP 2.0 |
| USB | Yes, v2.0 |
| Camera | 3.2 MP, LED flash, QVGA@15fps |
| Video | MP4/WMV/H.263 player - MP4/WMV/H.263 player - TrackID - T9 - Organizer - Voice memo |
| Xem Tivi | Không |
| Nghe nhạc | MP3/eAAC+/WMA/WMApro player |
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Push Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0/HTML |
| Radio | Stereo FM |
| Games | Có |
| Pin tiêu chuẩn | Chuẩn Li-ion 950 mAh (BST-33) |
| Thời gian gọi | 9h 30min |
| Thời gian chờ | 370h |
| Tính năng khác | Walkman player 3.0, T9, vỏ kim loại |
Các tin khác
Tin cùng ngày




































