![]() Giá: 7.400.000 - vnđ | ![]() Giá: 800.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.580.000 - vnđ | ![]() Giá: 500.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.300.000 - vnđ | ![]() Giá: 14.200.000 - vnđ |
![]() Giá: 18.400.000 - vnđ | ![]() Giá: 12.900.000 - vnđ |
![]() Giá: 12.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.960.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.960.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.630.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.490.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.200.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 340.000 - vnđ |
![]() Giá: 275.000 - vnđ | ![]() Giá: 420.000 - vnđ |
![]() Giá: 29.999.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 12.800.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.300.000 - vnđ | ![]() Giá: 4.400.000 - vnđ |
![]() Giá: 5.940.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.500.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 13.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.800.000 - vnđ |
![]() Giá: 180.000 - vnđ | ![]() Giá: 410.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 17.700.000 - vnđ |
![]() Giá: 15.700.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 8.950.000 - vnđ | ![]() Giá: 6.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 13.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 950.000 - vnđ |
Điện thoại di động Sony Ericson XPERIA X10 TRẮNG

| Hãng sản xuất | SONYERICSON |
| Xuất xứ | CHÍNH HÃNG |
| Bảo hành | 12 THÁNG |
| Băng tần | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900-HSDPA 900 / 2100 |
| Hệ điều hành | Android OS 1.6 |
| Kiểu dáng | THANH |
| Kích thước | 119 x 63 x 13 mm |
| Trọng lượng | 135 g |
| Màn hình | TFT capacitive touchscreen, 65K colors |
| Kích thước màn hình | 4.0 inches,480 x 854 pixels |
| Ngôn ngữ | Tiếng anh |
| Bàn phím | Cảm ứng |
| Hình nền | Có |
| Nhạc chuông | Đa âm sắc và nhiều định dạng |
| Danh bạ | Tùy bộ nhớ trống |
| Ghi âm cuộc gọi | Có |
| Bộ nhớ trong | 1 GB storage, 384 MB RAM |
| Thẻ nhớ ngoài | Hỗ trợ lên đến 16G |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Wifi | Wi-Fi 802.11b/g, DLNA |
| GPS | Có và hỗ trợ A-GPS |
| Bluetooth | Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng Ngoại | Không |
| Java | Có |
| USB | Có |
| Camera | 8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash |
| Video | WVGA@30fps,MP4/H.263/H.264/WMV |
| Xem Tivi | Không |
| Nghe nhạc | MP3/eAAC+/WMA/WAV |
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Push email, IM |
| Trình duyệt | HTML |
| Radio | Không |
| Games | Có |
| Pin tiêu chuẩn | Li-Po 1500 mAh (BST-41) |
| Thời gian gọi | 10 h (2G) / 8 h (3G) |
| Thời gian chờ | 415 h (2G) / 425 h (3G) |
| Tính năng khác | HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps,jack AU3.5 mm |
Các tin khác
Tin cùng ngày




































