![]() Giá: 2.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 800.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.100.000 - vnđ | ![]() Giá: 800.000 - vnđ |
![]() Giá: 5.100.000 - vnđ | ![]() Giá: 800.000 - vnđ |
![]() Giá: 8.300.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.090.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.599.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.430.000 - vnđ |
![]() Giá: 5.399.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.900.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.900.000 - vnđ | Giá: 3.800.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.100.000 - vnđ |
![]() Giá: 950.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.260.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.250.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.890.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.010.000 - vnđ | ![]() Giá: 13.600.000 - vnđ |
![]() Giá: 800.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.190.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.590.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.500.000 - vnđ |
![]() Giá: 4.990.000 - vnđ | ![]() Giá: 8.700.000 - vnđ |
![]() Giá: 4.990.000 - vnđ | ![]() Giá: 5.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 5.499.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.640.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.900.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.880.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.279.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.550.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.100.000 - vnđ |
![]() Giá: 850.000 - vnđ | ![]() Giá: 840.000 - vnđ |
Điện thoại di động Nokia 2690 Trắng Bạc

| Hãng sản xuất | Nokia |
| Xuất xứ | Chính Hãng |
| Bảo hành | 12 Tháng |
| Băng tần | 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Kiểu dáng | Thanh |
| Kích thước | 107.5 x 45.5 x 13.8 mm |
| Trọng lượng | 80.7 g |
| Màn hình | TFT, 256K màu |
| Kích thước màn hình | 128 x 160 pixels, 1.8 inches |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt |
| Nhạc chuông | MP3, AMR, MID |
| Danh bạ | 2000 số |
| Ghi âm cuộc gọi | Không |
| Thẻ nhớ ngoài | microSD, up to 8GB |
| GPRS | Có |
| Wifi | Không |
| GPS | Không |
| Bluetooth | Có |
| Hồng Ngoại | Không |
| Java | Có |
| USB | Không |
| Camera | VGA, 640x480 pixels |
| Video | Tùy thuộc bộ nhớ |
| Xem Tivi | Không |
| Nghe nhạc | Máy nghe nhạc MP3 |
| Tin nhắn | SMS/MMS/Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML |
| Radio | Đài FM tích hợp ghi âm |
| Games | Cài sẵn trong máy |
| Pin tiêu chuẩn | Li-Ion 860 mAh (BL-4C) |
| Thời gian gọi | lên đến 4 giờ 30 phút |
| Thời gian chờ | lên đến 312 giờ |
| Tính năng khác | Chức năng Nokia Xpress Audio Messaging |
Các tin khác





































