![]() Giá: 2.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 800.000 - vnđ |
![]() Giá: 1.100.000 - vnđ | ![]() Giá: 800.000 - vnđ |
![]() Giá: 5.100.000 - vnđ | ![]() Giá: 800.000 - vnđ |
![]() Giá: 8.300.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.090.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.599.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.430.000 - vnđ |
![]() Giá: 5.399.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.900.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.050.000 - vnđ | Giá: 3.800.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.000.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.100.000 - vnđ |
![]() Giá: 950.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.260.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.250.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.890.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.010.000 - vnđ | ![]() Giá: 13.600.000 - vnđ |
![]() Giá: 800.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.190.000 - vnđ |
![]() Giá: 3.500.000 - vnđ | ![]() Giá: 3.500.000 - vnđ |
![]() Giá: 4.990.000 - vnđ | ![]() Giá: 8.700.000 - vnđ |
![]() Giá: 4.990.000 - vnđ | ![]() Giá: 5.000.000 - vnđ |
![]() Giá: 5.499.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.640.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.200.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.900.000 - vnđ |
![]() Giá: 2.880.000 - vnđ | ![]() Giá: 1.279.000 - vnđ |
![]() Giá: 6.400.000 - vnđ | ![]() Giá: 2.100.000 - vnđ |
![]() Giá: 850.000 - vnđ | ![]() Giá: 840.000 - vnđ |
Điện thoại di động Sony Ericson XPERIA X2 BẠC

| Hãng sản xuất | Sonyericson |
| Xuất xứ | Chính hãng |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Băng tần | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Hệ điều hành | Windows Mobile 6.5 Professional |
| Kiểu dáng | Trượt ngang |
| Kích thước | 110 x 54 x 16 mm |
| Trọng lượng | 155 g |
| Màn hình | Cảm ứng, TFT, 65.536 màu |
| Kích thước màn hình | Màn hình rộng 3.2 inches |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Bàn phím | QWERTY đầy đủ |
| Hình nền | Có |
| Nhạc chuông | Đa âm, Định dạng: MP3,MIDI, ARM… |
| Danh bạ | Có (Tùy bộ nhớ) |
| Ghi âm cuộc gọi | Có (Tùy bộ nhớ) |
| Bộ nhớ trong | 110 MB storage, 256 MB RAM, 512 MB ROM |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD Lên đến 16GB |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Wifi | Wi-Fi 802.11b/g, DLNA |
| GPS | Có, Hỗ trợ A-GPS |
| Bluetooth | Có, v2.1- A2DP |
| Hồng Ngoại | Không |
| Java | Có, MIDP 2.1 |
| USB | Có, v2.0 microUSB |
| Camera | 8 MP, lấy nét tự động, LED flash; Camera phụ |
| Video | MP4/Xvid/WMV9/H.263/H.264 player |
| Xem Tivi | Không |
| Nghe nhạc | MP3/WAV/eAAC+/WMA player |
| Tin nhắn | SMS (threaded view), MMS, Email, Push email, IM |
| Trình duyệt | WAP 2.0/HTML (IE) |
| Radio | Không |
| Games | Có |
| Pin tiêu chuẩn | Pin chuẩn, Li-ion 1500 mAh (BST-41) |
| Thời gian gọi | 10 h (2G) / 6 h (3G) |
| Thời gian chờ | 500h (2G) / 640h (3G) |
| Tính năng khác | Pocket Office, TV-Out |
Các tin khác





































